课本
Hán Việt: khóa bản
课本 (kè běn) nghĩa là: sách giáo khoa; giáo trình
Ý nghĩa của 课本
课本 (kè běn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sách giáo khoa; giáo trình. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 课本 là cả cuốn sách, 课文 là một bài trong sách.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khóa bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sách giáo khoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 课本
请打开课本第五页。
Qǐng dǎkāi kèběn dì wǔ yè.
Xin mở sách giáo khoa trang năm.
我的课本忘在家里了。
Wǒ de kèběn wàng zài jiā lǐ le.
Sách giáo khoa của tôi để quên ở nhà rồi.