旷课
kuàng kè
Hán Việt: khoáng khoá

旷课 (kuàng kè) nghĩa là: trốn học; nghỉ học không phép

Ý nghĩa của 旷课

旷课 (kuàng kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trốn học; nghỉ học không phép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to play truant; to cut classes.

💡 Mẹo dùng: 旷课 dùng cho học sinh, còn 旷工 dùng cho người đi làm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khoáng khoá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trốn học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 旷课

他上个星期旷课了三次。
Tā shàng ge xīngqī kuàngkè le sān cì.
Tuần trước cậu ấy trốn học ba lần.
无故旷课会受到批评。
Wúgù kuàngkè huì shòudào pīpíng.
Trốn học vô cớ sẽ bị phê bình.

Từ liên quan