课题
Hán Việt: khóa đề
课题 (kè tí) nghĩa là: đề tài; vấn đề cần giải quyết
Ý nghĩa của 课题
课题 (kè tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề tài; vấn đề cần giải quyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: task; problem; issue.
💡 Mẹo dùng: 课题 là đề tài nghiên cứu hoặc vấn đề cần giải quyết; khác 题目.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khóa đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề tài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 课题
老师给我们布置了新课题。
Lǎoshī gěi wǒmen bùzhìle xīn kètí.
Thầy giáo đã giao cho chúng tôi đề tài mới.
这是一个重要的研究课题。
Zhè shì yī gè zhòngyào de yánjiū kètí.
Đây là một đề tài nghiên cứu quan trọng.