跃
Âm Hán Việt: dược
Chữ 跃 nghĩa là gì?
Chữ 跃 đọc là yuè, âm Hán Việt là "dược". Chữ này thuộc bộ 足 (thêm 4 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: skip, jump, frolic.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 跃 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 足 gợi nghĩa, phần 夭 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.