踊跃
yǒng yuè
Hán Việt: dũng dược

踊跃 (yǒng yuè) nghĩa là: hăng hái; sôi nổi; nhiệt tình

Ý nghĩa của 踊跃

踊跃 (yǒng yuè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hăng hái; sôi nổi; nhiệt tình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leap; to jump; eager.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng với 参加, 发言, 报名 để khen tinh thần tham gia.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dũng dược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hăng hái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 踊跃

大家踊跃参加这次活动。
Dàjiā yǒngyuè cānjiā zhè cì huódòng.
Mọi người hăng hái tham gia hoạt động lần này.
同学们发言很踊跃。
Tóngxuémen fāyán hěn yǒngyuè.
Các bạn học sinh phát biểu rất sôi nổi.

Từ liên quan