飞跃
fēi yuè
Hán Việt: phi dược

飞跃 (fēi yuè) nghĩa là: nhảy vọt; bước nhảy vọt; tiến vượt bậc

Ý nghĩa của 飞跃

飞跃 (fēi yuè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhảy vọt; bước nhảy vọt; tiến vượt bậc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leap.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; hay gặp 实现飞跃, 飞跃发展.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phi dược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhảy vọt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 飞跃

这几年经济实现了飞跃。
Zhè jǐ nián jīngjì shíxiàn le fēiyuè.
Mấy năm nay kinh tế đã có bước nhảy vọt.
科技的发展是一次飞跃。
Kējì de fāzhǎn shì yī cì fēiyuè.
Sự phát triển khoa học kỹ thuật là một bước nhảy vọt.

Từ liên quan