排除
Hán Việt: bài trừ
排除 (pái chú) nghĩa là: loại trừ; loại bỏ; khắc phục
Ý nghĩa của 排除
排除 (pái chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là loại trừ; loại bỏ; khắc phục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to eliminate; to get rid of; to remove.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 排除故障, 排除困难; khác 排斥 mang nghĩa chối bỏ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bài trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "loại trừ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 排除
工人很快排除了故障。
Gōngrén hěn kuài páichúle gùzhàng.
Công nhân đã nhanh chóng khắc phục sự cố.
医生排除了几种可能的病因。
Yīshēng páichúle jǐ zhǒng kěnéng de bìngyīn.
Bác sĩ đã loại trừ vài nguyên nhân bệnh có thể xảy ra.