排放
pái fàng
Hán Việt: bài phóng

排放 (pái fàng) nghĩa là: thải ra; xả thải; phát thải

Ý nghĩa của 排放

排放 (pái fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thải ra; xả thải; phát thải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: emission; discharge; exhaust (gas etc).

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là nhà máy, xe cộ; 排放量 nghĩa là lượng phát thải.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bài phóng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thải ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 排放

工厂不能随便排放污水。
Gōngchǎng bùnéng suíbiàn páifàng wūshuǐ.
Nhà máy không được xả nước thải bừa bãi.
汽车排放的废气污染空气。
Qìchē páifàng de fèiqì wūrǎn kōngqì.
Khí thải của ô tô làm ô nhiễm không khí.

Từ liên quan