排队
pái duì
Hán Việt: bài đội

排队 (pái duì) nghĩa là: xếp hàng

Ý nghĩa của 排队

排队 (pái duì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xếp hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to line up.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 排了很长的队, 排一下队.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bài đội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xếp hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 排队

买票的人正在排队。
Mǎi piào de rén zhèngzài páiduì.
Những người mua vé đang xếp hàng.
我们排了半个小时的队。
Wǒmen pái le bàn gè xiǎoshí de duì.
Chúng tôi đã xếp hàng nửa tiếng đồng hồ.

Từ liên quan