排列
pái liè
Hán Việt: bài liệt

排列 (pái liè) nghĩa là: sắp xếp; xếp theo thứ tự

Ý nghĩa của 排列

排列 (pái liè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sắp xếp; xếp theo thứ tự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: array; arrangement; permutation (i.e. ordered choice of n elements out of m).

💡 Mẹo dùng: Thường dùng cấu trúc 按……排列 (xếp theo…).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bài liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sắp xếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 排列

请把这些书按大小排列。
Qǐng bǎ zhèxiē shū àn dàxiǎo páiliè.
Hãy sắp xếp những cuốn sách này theo kích cỡ.
名字是按字母顺序排列的。
Míngzi shì àn zìmǔ shùnxù páiliè de.
Tên được xếp theo thứ tự chữ cái.

Từ liên quan