较量
jiào liàng
Hán Việt: giảo lượng

较量 (jiào liàng) nghĩa là: so tài; đọ sức; tranh cao thấp

Ý nghĩa của 较量

较量 (jiào liàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là so tài; đọ sức; tranh cao thấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have a contest with sb; to cross swords; to measure up against.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng với 跟 hoặc 与 kèm đối thủ, chỉ so sức mạnh, tài năng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giảo lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "so tài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 较量

两队要在决赛中较量。
Liǎng duì yào zài juésài zhōng jiàoliàng.
Hai đội sẽ so tài ở trận chung kết.
他想跟高手较量一下。
Tā xiǎng gēn gāoshǒu jiàoliàng yíxià.
Anh ấy muốn đọ sức với cao thủ.

Từ liên quan