计较
Hán Việt: kế giảo
计较 (jì jiào) nghĩa là: so đo; chấp nhặt; tính toán thiệt hơn
Ý nghĩa của 计较
计较 (jì jiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là so đo; chấp nhặt; tính toán thiệt hơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bother about; to haggle; to bicker.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng ở dạng phủ định: 不计较、别计较.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kế giảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "so đo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 计较
他从不计较个人得失。
Tā cóng bù jìjiào gèrén déshī.
Anh ấy chưa bao giờ so đo được mất cá nhân.
别跟他计较这点小事。
Bié gēn tā jìjiào zhè diǎn xiǎoshì.
Đừng chấp nhặt với anh ta chuyện nhỏ này.