冰雹
bīng báo
Hán Việt: băng bạc

冰雹 (bīng báo) nghĩa là: mưa đá; hạt mưa đá

Ý nghĩa của 冰雹

冰雹 (bīng báo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mưa đá; hạt mưa đá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hail; hailstone; 粒[lì].

💡 Mẹo dùng: Nói 下冰雹; lượng từ dùng 场 cho một trận.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一场冰雹, không phải 一冰雹. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "băng bạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mưa đá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 冰雹

昨天下了一场冰雹。
Zuótiān xià le yī chǎng bīngbáo.
Hôm qua đã có một trận mưa đá.
冰雹打坏了田里的庄稼。
Bīngbáo dǎhuài le tián lǐ de zhuāngjia.
Mưa đá đã làm hỏng hoa màu ngoài đồng.

Từ liên quan