不过…罢了 / 而已 (chẳng qua chỉ… mà thôi)

HSK 6 ngữ khí罢了而已hạ thấp
(不过/只是/无非是)+ mệnh đề + 罢了/而已
Tóm tắt: 罢了 và 而已 đặt cuối câu để hạ thấp mức độ: chỉ có vậy thôi, không có gì to tát. Thường đi với 不过, 只是, 无非.

Giải thích

Cả hai trợ từ đều kéo giọng câu xuống, làm sự việc nhẹ đi: 我只是开个玩笑罢了, 这不过是个小问题而已. Chúng hay đi kèm một từ hạn định ở đầu câu, tạo khung hai đầu.

Sắc thái hơi khác nhau. 罢了 thiên khẩu ngữ, mang chút bất cần hoặc xem nhẹ; 而已 trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và lời nói có tính bình luận. Người Việt hay dùng lẫn lộn nên câu văn bị lệch giọng.

Một lỗi hình thức đáng chú ý: không dùng 了 ngay trước 罢了, vì bản thân 罢了 đã có 了. Câu 我只是开个玩笑了罢了 là sai; viết 我只是开个玩笑罢了 là đủ.

Câu ví dụ

我只是开个玩笑罢了,你别当真。
Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào bàle, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ đùa một chút thôi mà, bạn đừng để bụng.
这不过是一个小问题而已。
Zhè bùguò shì yī ge xiǎo wèntí éryǐ.
Đây chẳng qua chỉ là một vấn đề nhỏ mà thôi.
他所谓的成功,无非是运气好一点儿罢了。
Tā suǒwèi de chénggōng, wúfēi shì yùnqi hǎo yīdiǎnr bàle.
Cái gọi là thành công của anh ta, chẳng qua chỉ là may mắn hơn chút thôi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我只是开个玩笑了罢了。
Đúng我只是开个玩笑罢了。

Thừa 了. Bản thân 罢了 đã chứa 了 nên không thêm 了 vào trước nó.

Sai(trong bài luận trang trọng)这些问题不过是表面现象罢了。
Đúng这些问题不过是表面现象而已。

Đúng nghĩa nhưng lệch ngữ vực: bài viết trang trọng nên dùng 而已, còn 罢了 thiên khẩu ngữ.

Sai这是一个很严重的问题而已。
Đúng这不过是一个小问题而已。

而已 dùng để hạ thấp mức độ, mâu thuẫn với 很严重. Không dùng nó với sự việc nghiêm trọng.

⚠️ Lưu ý: Không thêm 了 trước 罢了; và chọn theo ngữ vực: nói dùng 罢了, viết dùng 而已.

Từ vựng liên quan