而已
ér yǐ
Hán Việt: nhi dĩ

而已 (ér yǐ) nghĩa là: mà thôi; chỉ vậy thôi; thế thôi

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) trợ từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 而已

而已 (ér yǐ) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là mà thôi; chỉ vậy thôi; thế thôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: that's all; nothing more.

💡 Mẹo dùng: Đứng cuối câu, thường hô ứng với 只是, 不过; gần nghĩa với 罢了.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhi dĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mà thôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 而已

我只是开个玩笑而已。
Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào éryǐ.
Tôi chỉ đùa một chút thôi mà.
这不过是个小问题而已。
Zhè bùguò shì ge xiǎo wèntí éryǐ.
Đây chẳng qua chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.

Từ liên quan