一律 (nhất loạt, đồng loạt)

HSK 6 phó từ一律quy địnhvăn viết
(Phạm vi/đối tượng)+ 一律 + động từ(thường là quy định, xử lý)
Tóm tắt: 一律 nghĩa là tất cả đều xử lý như nhau, không có ngoại lệ. Dùng cho quy định, thông báo, cách xử lý tập thể chứ không dùng cho cảm xúc cá nhân.

Giải thích

一律 nhấn mạnh sự đồng nhất trong cách đối xử: 迟到者一律不得入场, 所有商品一律八折. Nó mang giọng quy tắc, mệnh lệnh hành chính.

Điểm khác 都 rất quan trọng. 都 chỉ tổng kết rằng mọi thành viên đều có tính chất đó, dùng được cho mọi hoàn cảnh: 我们都很喜欢. Còn 一律 hàm ý một quy định áp dụng thống nhất, do đó không dùng cho trạng thái, cảm xúc hay sở thích. Nói 我一律喜欢吃辣 là sai.

Ngữ vực văn viết hành chính: bảng thông báo, nội quy, quảng cáo khuyến mãi. Đề đọc hiểu HSK 6 hay lấy đúng loại văn bản này nên gặp 一律 rất nhiều. Trong nói chuyện hằng ngày, chỉ dùng khi nhắc lại quy định.

Câu ví dụ

本店所有商品一律八折。
Běn diàn suǒyǒu shāngpǐn yīlǜ bā zhé.
Toàn bộ hàng hóa của cửa hàng đồng loạt giảm còn 80%.
迟到超过十分钟的考生一律不得入场。
Chídào chāoguò shí fēnzhōng de kǎoshēng yīlǜ bùdé rùchǎng.
Thí sinh đến muộn quá mười phút nhất loạt không được vào phòng thi.
无论职位高低,一律按规定办理。
Wúlùn zhíwèi gāodī, yīlǜ àn guīdìng bànlǐ.
Bất kể chức vụ cao thấp, đều xử lý theo quy định như nhau.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我们班的同学一律很努力。
Đúng我们班的同学都很努力。

一律 dùng cho cách xử lý thống nhất, không dùng để miêu tả tính chất chung. Trường hợp này phải dùng 都.

Sai我一律喜欢吃辣的。
Đúng我什么辣的都喜欢吃。

Sở thích cá nhân không phải quy định nên không dùng 一律.

Sai(nói với bạn)我们一律去吃火锅吧。
Đúng我们都去吃火锅吧。

Sai ngữ vực: 一律 là giọng thông báo hành chính, rủ bạn đi ăn dùng 都 hoặc nói thẳng.

⚠️ Lưu ý: 一律 = quy định áp dụng như nhau; miêu tả tính chất chung thì dùng 都.

Từ vựng liên quan