Cụm mở đầu văn viết (众所周知, 由此可见, 值得一提的是)

HSK 6 văn viết众所周知由此可见cụm cố định
众所周知,+ mệnh đề;由此可见,+ kết luận;值得一提的是,+ thông tin đáng chú ý
Tóm tắt: Các cụm cố định mở đầu câu giúp bài viết mạch lạc: 众所周知 (ai cũng biết), 由此可见 (từ đó thấy được), 值得一提的是 (điều đáng nói là).

Giải thích

Đây là bộ công cụ tổ chức bài viết ở HSK 6. 众所周知 mở đầu bằng một sự thật hiển nhiên làm nền cho lập luận. 由此可见 và 综上所述 dùng để chốt kết luận sau khi đã nêu dẫn chứng. 值得一提的是 chèn thêm một chi tiết đáng chú ý. 与此同时 nối hai việc song song. 总而言之 tổng kết.

Các cụm này đã đóng băng, không được sửa đổi bên trong: viết 众所周知的是 hay 由此我们可以看见 đều làm hỏng cụm. Sau chúng luôn có dấu phẩy rồi mới tới mệnh đề.

Hai lỗi ngữ vực rất hay gặp ở người Việt. Một là bê nguyên vào phần thi nói, làm câu trả lời nghe như đọc bài. Hai là dùng 众所周知 cho điều thật ra không phải ai cũng biết, khiến lập luận yếu đi; cụm này chỉ nên dùng cho sự thật thực sự phổ quát.

Câu ví dụ

众所周知,睡眠对健康有重要影响。
Zhòngsuǒzhōuzhī, shuìmián duì jiànkāng yǒu zhòngyào yǐngxiǎng.
Ai cũng biết giấc ngủ có ảnh hưởng quan trọng tới sức khỏe.
由此可见,习惯的养成需要长期坚持。
Yóu cǐ kě jiàn, xíguàn de yǎngchéng xūyào chángqī jiānchí.
Từ đó có thể thấy, việc hình thành thói quen cần kiên trì lâu dài.
值得一提的是,这项研究持续了整整十年。
Zhídé yī tí de shì, zhè xiàng yánjiū chíxù le zhěngzhěng shí nián.
Điều đáng nói là nghiên cứu này kéo dài suốt mười năm.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai众所周知的是,睡眠很重要。
Đúng众所周知,睡眠很重要。

众所周知 là cụm cố định bốn chữ, không thêm 的是 vào sau.

Sai众所周知,我妹妹很喜欢喝咖啡。
Đúng我妹妹很喜欢喝咖啡。

众所周知 chỉ dùng cho sự thật phổ quát mà mọi người đều biết, không dùng cho chuyện riêng của gia đình.

Sai(thi nói HSK)由此可见,我觉得运动很好。
Đúng所以我觉得运动挺好的。

Sai ngữ vực: phần thi nói cần giọng tự nhiên, các cụm này thuộc văn viết nghị luận.

⚠️ Lưu ý: Các cụm này đã cố định, không sửa bên trong, và chỉ dùng khi viết chứ không mang vào phần thi nói.

Từ vựng liên quan