二氧化碳
Hán Việt: nhị dưỡng hóa thán
二氧化碳 (èr yǎng huà tàn) nghĩa là: khí cacbonic; điôxit cacbon
Ý nghĩa của 二氧化碳
二氧化碳 (èr yǎng huà tàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khí cacbonic; điôxit cacbon. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: carbon dioxide CO2.
💡 Mẹo dùng: 氧气 là khí ôxy; 碳 là nguyên tố cacbon, khác chữ 炭 nghĩa là than.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhị dưỡng hóa thán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khí cacbonic" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 二氧化碳
植物吸收二氧化碳,放出氧气。
Zhíwù xīshōu èryǎnghuàtàn, fàngchū yǎngqì.
Thực vật hấp thụ khí cacbonic và nhả ra khí ôxy.
汽车排放大量二氧化碳。
Qìchē páifàng dàliàng èryǎnghuàtàn.
Ô tô thải ra một lượng lớn khí cacbonic.