片面
Hán Việt: phiến diện
片面 (piàn miàn) nghĩa là: phiến diện; một chiều
Ý nghĩa của 片面
片面 (piàn miàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phiến diện; một chiều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unilateral; one-sided.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 全面 (toàn diện).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiến diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phiến diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 片面
你的看法太片面了。
Nǐ de kànfǎ tài piànmiàn le.
Cách nhìn của bạn phiến diện quá.
我们不能片面地看问题。
Wǒmen bù néng piànmiàn de kàn wèntí.
Chúng ta không thể nhìn vấn đề một cách phiến diện.