场面
Hán Việt: trường diện
场面 (chǎng miàn) nghĩa là: cảnh tượng; quang cảnh; tình huống trước mắt
Ý nghĩa của 场面
场面 (chǎng miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảnh tượng; quang cảnh; tình huống trước mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scene; spectacle; occasion.
💡 Mẹo dùng: 场面 là cảnh nhìn thấy; 场合 là dịp, hoàn cảnh xã giao.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trường diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảnh tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 场面
婚礼的场面十分热闹。
Hūnlǐ de chǎngmiàn shífēn rènao.
Cảnh tượng đám cưới vô cùng náo nhiệt.
我永远忘不了那个场面。
Wǒ yǒngyuǎn wàng bu liǎo nàge chǎngmiàn.
Tôi mãi mãi không quên được cảnh tượng đó.