约会
Hán Việt: ước hội
约会 (yuē huì) nghĩa là: cuộc hẹn; hẹn hò; hẹn gặp
Ý nghĩa của 约会
约会 (yuē huì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cuộc hẹn; hẹn hò; hẹn gặp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: appointment; engagement; date.
💡 Mẹo dùng: Thường chỉ hẹn hò yêu đương; hẹn công việc dùng 约/预约.
Lượng từ đi kèm: 次
Đếm là 一次约会, không phải 一约会. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ước hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cuộc hẹn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 约会
我今晚有个约会。
Wǒ jīnwǎn yǒu ge yuēhuì.
Tối nay tôi có một cuộc hẹn.
他们在公园约会。
Tāmen zài gōngyuán yuēhuì.
Họ hẹn hò ở công viên.