买
Hán Việt: mãi
买 (mǎi) nghĩa là: mua
Ý nghĩa của 买
买 (mǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to buy; to purchase.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt với 卖 (mài, bán): 买 không có nét ngang trên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 买
我想买一个杯子。
Wǒ xiǎng mǎi yí ge bēizi.
Tôi muốn mua một cái cốc.
妈妈去买菜了。
Māma qù mǎi cài le.
Mẹ đi mua rau rồi.