去世
Hán Việt: khứ thế
去世 (qù shì) nghĩa là: qua đời; mất; từ trần
Ý nghĩa của 去世
去世 (qù shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là qua đời; mất; từ trần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pass away; to die.
💡 Mẹo dùng: Cách nói lịch sự thay cho 死, chỉ dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khứ thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "qua đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 去世
他的爷爷去年去世了。
Tā de yéye qùnián qùshì le.
Ông nội anh ấy đã mất năm ngoái.
父亲去世后,她一个人生活。
Fùqīn qùshì hòu, tā yí gè rén shēnghuó.
Sau khi cha qua đời, cô ấy sống một mình.