shí
Hán Việt: thập

十 (shí) nghĩa là: mười; số mười

Ý nghĩa của

(shí) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là mười; số mười. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ten; 10.

💡 Mẹo dùng: 十一 = 11, 二十 = 20, 二十一 = 21.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mười" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我有十本书。
Wǒ yǒu shí běn shū.
Tôi có mười quyển sách.
现在十点。
Xiànzài shí diǎn.
Bây giờ là mười giờ.

Từ liên quan