开水
kāi shuǐ
Hán Việt: khai thủy

开水 (kāi shuǐ) nghĩa là: nước sôi; nước đun sôi

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 开水

开水 (kāi shuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước sôi; nước đun sôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: boiled water; boiling water.

💡 Mẹo dùng: 开水 là nước đã đun sôi; 凉开水 là nước sôi để nguội.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khai thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước sôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 开水

请给我一杯开水。
Qǐng gěi wǒ yī bēi kāishuǐ.
Cho tôi một cốc nước sôi.
用开水泡茶最好。
Yòng kāishuǐ pào chá zuì hǎo.
Pha trà bằng nước sôi là tốt nhất.

Từ liên quan