胶水
jiāo shuǐ
Hán Việt: giao thủy

胶水 (jiāo shuǐ) nghĩa là: keo dán; hồ dán

Ý nghĩa của 胶水

胶水 (jiāo shuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là keo dán; hồ dán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: glue.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 瓶.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giao thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "keo dán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 胶水

用胶水把照片贴上。
Yòng jiāoshuǐ bǎ zhàopiàn tiē shàng.
Dùng keo dán ảnh lên.
胶水还没干。
Jiāoshuǐ hái méi gān.
Keo còn chưa khô.

Từ liên quan