水平
shuǐ píng
Hán Việt: thủy bình

水平 (shuǐ píng) nghĩa là: trình độ; mức độ; mặt bằng

Ý nghĩa của 水平

水平 (shuǐ píng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trình độ; mức độ; mặt bằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: level (of achievement etc); standard; horizontal.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 提高 (nâng cao), 高/低 (cao/thấp).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thủy bình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trình độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 水平

他的汉语水平很高。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng hěn gāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
我想提高英语水平。
Wǒ xiǎng tígāo Yīngyǔ shuǐpíng.
Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Anh.

Từ liên quan