淡水
Hán Việt: đạm thủy
淡水 (dàn shuǐ) nghĩa là: nước ngọt
Ý nghĩa của 淡水
淡水 (dàn shuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước ngọt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: potable water (water with low salt content); fresh water.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 咸水, nước mặn; 淡水鱼 là cá nước ngọt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đạm thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước ngọt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 淡水
这条河是重要的淡水资源。
Zhè tiáo hé shì zhòngyào de dànshuǐ zīyuán.
Con sông này là nguồn nước ngọt quan trọng.
淡水鱼比海鱼便宜。
Dànshuǐ yú bǐ hǎiyú piányí.
Cá nước ngọt rẻ hơn cá biển.