国务院
Hán Việt: quốc vụ viện
国务院 (Guó Wù Yuàn) nghĩa là: Quốc vụ viện; chính phủ trung ương Trung Quốc
Ý nghĩa của 国务院
国务院 (Guó Wù Yuàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Quốc vụ viện; chính phủ trung ương Trung Quốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: State Council (PRC); State Department (USA).
💡 Mẹo dùng: Ở Trung Quốc là chính phủ; ở Hoa Kỳ chỉ Bộ Ngoại giao.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quốc vụ viện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Quốc vụ viện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 国务院
国务院发布了新的规定。
Guówùyuàn fābùle xīn de guīdìng.
Quốc vụ viện đã ban hành quy định mới.
这件事由国务院负责处理。
Zhè jiàn shì yóu Guówùyuàn fùzé chǔlǐ.
Việc này do Quốc vụ viện chịu trách nhiệm xử lý.