身体
shēn tǐ
Hán Việt: thân thể

身体 (shēn tǐ) nghĩa là: cơ thể; sức khỏe; thân thể

Ý nghĩa của 身体

身体 (shēn tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ thể; sức khỏe; thân thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (human) body; health.

💡 Mẹo dùng: 身体好 = khỏe mạnh; 身体不好 = yếu, hay ốm.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个身体, không phải 一身体. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thân thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 身体

你最近身体好吗?
Nǐ zuìjìn shēntǐ hǎo ma?
Dạo này sức khỏe bạn thế nào?
他的身体很好。
Tā de shēntǐ hěn hǎo.
Sức khỏe anh ấy rất tốt.

Từ liên quan