月
Hán Việt: nguyệt
月 (yuè) nghĩa là: tháng; mặt trăng
Ý nghĩa của 月
月 (yuè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tháng; mặt trăng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: moon; month; 輪|轮[lún].
💡 Mẹo dùng: Số + 月 = tháng mấy (三月); số + 个月 = mấy tháng (三个月).
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个月, không phải 一月. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tháng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 月
我十月去中国。
Wǒ shí yuè qù Zhōngguó.
Tháng mười tôi đi Trung Quốc.
一年有十二个月。
Yì nián yǒu shí'èr ge yuè.
Một năm có mười hai tháng.