日新月异
rì xīn yuè yì
Hán Việt: nhật tân nguyệt dị

日新月异 (rì xīn yuè yì) nghĩa là: thay đổi từng ngày; đổi mới không ngừng

Ý nghĩa của 日新月异

日新月异 (rì xīn yuè yì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là thay đổi từng ngày; đổi mới không ngừng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: daily renewal; monthly change (idiom); every day sees new developments; rapid progress.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khen sự tiến bộ nhanh, thường làm vị ngữ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhật tân nguyệt dị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thay đổi từng ngày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 日新月异

科技发展日新月异。
Kējì fāzhǎn rìxīnyuèyì.
Khoa học kỹ thuật phát triển thay đổi từng ngày.
这座城市的变化日新月异。
Zhè zuò chéngshì de biànhuà rìxīnyuèyì.
Sự đổi thay của thành phố này diễn ra từng ngày.

Từ liên quan