房东
Hán Việt: phòng đông
房东 (fáng dōng) nghĩa là: chủ nhà (cho thuê)
Ý nghĩa của 房东
房东 (fáng dōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ nhà (cho thuê). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: landlord.
💡 Mẹo dùng: Đối lập: 房客 = người thuê nhà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phòng đông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ nhà (cho thuê)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 房东
房东要涨房租了。
Fángdōng yào zhǎng fángzū le.
Chủ nhà sắp tăng tiền thuê nhà rồi.
我的房东是一位老太太。
Wǒ de fángdōng shì yí wèi lǎo tàitai.
Chủ nhà của tôi là một bà cụ.