厨房
chú fáng
Hán Việt: trù phòng

厨房 (chú fáng) nghĩa là: nhà bếp; phòng bếp

Ý nghĩa của 厨房

厨房 (chú fáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhà bếp; phòng bếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: kitchen.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 间.
Lượng từ đi kèm: jiān
Đếm là 一间厨房, không phải 一厨房. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trù phòng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhà bếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 厨房

妈妈在厨房做饭。
Māma zài chúfáng zuò fàn.
Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
这个厨房很干净。
Zhège chúfáng hěn gānjìng.
Nhà bếp này rất sạch sẽ.

Từ liên quan