Hán Việt: lộ

路 (lù) nghĩa là: đường; con đường; tuyến (xe)

Ý nghĩa của

(lù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đường; con đường; tuyến (xe). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: road; journey; route.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条; 走路 = đi bộ; 路上 = trên đường.
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条路, không phải 一路. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

去机场走这条路。
Qù jīchǎng zǒu zhè tiáo lù.
Đi sân bay thì đi đường này.
我坐三路公共汽车。
Wǒ zuò sān lù gōnggòng qìchē.
Tôi đi xe buýt tuyến số ba.

Từ liên quan