出路
chū lù
Hán Việt: xuất lộ

出路 (chū lù) nghĩa là: lối thoát; hướng đi; đường ra

Ý nghĩa của 出路

出路 (chū lù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lối thoát; hướng đi; đường ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a way out (of a difficulty etc).

💡 Mẹo dùng: Thường dùng nghĩa bóng: lối thoát cho khó khăn hoặc tương lai nghề nghiệp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuất lộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lối thoát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 出路

这个问题还没有找到出路。
Zhège wèntí hái méiyǒu zhǎodào chūlù.
Vấn đề này vẫn chưa tìm được lối thoát.
年轻人应该自己寻找出路。
Niánqīng rén yīnggāi zìjǐ xúnzhǎo chūlù.
Người trẻ nên tự mình tìm hướng đi.

Từ liên quan