路口
Hán Việt: lộ khẩu
路口 (lù kǒu) nghĩa là: ngã rẽ; đầu đường; giao lộ
Ý nghĩa của 路口
路口 (lù kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngã rẽ; đầu đường; giao lộ. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 十字路口 nghĩa là ngã tư.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lộ khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngã rẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 路口
前面的路口向右拐。
Qiánmiàn de lùkǒu xiàng yòu guǎi.
Đến ngã rẽ phía trước thì rẽ phải.
我在路口等你。
Wǒ zài lùkǒu děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở đầu đường.