走路
Hán Việt: tẩu lộ
走路 (zǒu lù) nghĩa là: đi bộ; đi đường
Ý nghĩa của 走路
走路 (zǒu lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi bộ; đi đường. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp, có thể nói 走了很多路.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tẩu lộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 走路
我每天走路去学校。
Wǒ měitiān zǒulù qù xuéxiào.
Ngày nào tôi cũng đi bộ đến trường.
走路对身体很好。
Zǒulù duì shēntǐ hěn hǎo.
Đi bộ rất tốt cho sức khỏe.