měi
Hán Việt: mỗi

每 (měi) nghĩa là: mỗi; mọi

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) đại từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(měi) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là mỗi; mọi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: each; every.

💡 Mẹo dùng: 每……都…… = mỗi … đều ….

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mỗi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mỗi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我每天七点起床。
Wǒ měi tiān qī diǎn qǐchuáng.
Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.
每个人都喜欢她。
Měi ge rén dōu xǐhuan tā.
Ai cũng thích cô ấy.

Từ liên quan