男人
nán rén
Hán Việt: nam nhân

男人 (nán rén) nghĩa là: đàn ông; người đàn ông

Ý nghĩa của 男人

男人 (nán rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đàn ông; người đàn ông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a man; a male; men.

💡 Mẹo dùng: 男 = nam, 女 = nữ; 男朋友 = bạn trai.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个男人, không phải 一男人. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nam nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đàn ông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 男人

那个男人是我爸爸。
Nàge nánrén shì wǒ bàba.
Người đàn ông kia là bố tôi.
门外有一个男人。
Mén wài yǒu yí ge nánrén.
Ngoài cửa có một người đàn ông.

Từ liên quan