出门
Hán Việt: xuất môn
出门 (chū mén) nghĩa là: ra khỏi nhà; đi ra ngoài; đi xa
Ý nghĩa của 出门
出门 (chū mén) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra khỏi nhà; đi ra ngoài; đi xa. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp: có thể tách ra như 出了一趟门.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra khỏi nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出门
我每天八点出门上班。
Wǒ měitiān bā diǎn chūmén shàngbān.
Ngày nào tôi cũng ra khỏi nhà đi làm lúc tám giờ.
下雨天他不想出门。
Xiàyǔ tiān tā bù xiǎng chūmén.
Ngày mưa anh ấy không muốn ra ngoài.