起来
Hán Việt: khởi lai
起来 (qi lai) nghĩa là: đứng dậy; bắt đầu (bổ ngữ xu hướng); lên
Ý nghĩa của 起来
起来 (qi lai) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng dậy; bắt đầu (bổ ngữ xu hướng); lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (after a verb; indicates beginning or completeness).
💡 Mẹo dùng: Sau động từ chỉ bắt đầu (笑起来), hoặc 看/听/想起来 = trông/nghe/nghĩ có vẻ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khởi lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng dậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 起来
听了这个笑话,大家都笑起来了。
Tīng le zhège xiàohua, dàjiā dōu xiào qilai le.
Nghe câu chuyện cười này, mọi người đều bật cười.
这个菜看起来很好吃。
Zhège cài kàn qilai hěn hǎochī.
Món này trông có vẻ rất ngon.