Hán Việt: khởi

起 (qǐ) nghĩa là: dậy; đứng lên; bắt đầu; nổi lên

Ý nghĩa của

(qǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dậy; đứng lên; bắt đầu; nổi lên. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 从……起 nghĩa là bắt đầu từ; 对不起 nghĩa là xin lỗi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khởi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我今天起得特别早。
Wǒ jīntiān qǐ de tèbié zǎo.
Hôm nay tôi dậy đặc biệt sớm.
从明天起我要锻炼身体。
Cóng míngtiān qǐ wǒ yào duànliàn shēntǐ.
Từ ngày mai tôi sẽ rèn luyện sức khỏe.

Từ liên quan