掀起
Hán Việt: hiên khởi
掀起 (xiān qǐ) nghĩa là: dấy lên; lật lên; thổi tốc
Ý nghĩa của 掀起
掀起 (xiān qǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dấy lên; lật lên; thổi tốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lift; to raise in height; to begin.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng hay đi với 热潮, 高潮, 运动.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiên khởi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dấy lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 掀起
大风掀起了房子的屋顶。
Dàfēng xiānqǐ le fángzi de wūdǐng.
Gió lớn thổi tốc mái nhà lên.
全国掀起了学习热潮。
Quánguó xiānqǐ le xuéxí rècháo.
Cả nước dấy lên phong trào học tập sôi nổi.