引起
yǐn qǐ
Hán Việt: dẫn khởi

引起 (yǐn qǐ) nghĩa là: gây ra; dẫn đến; thu hút (chú ý)

Ý nghĩa của 引起

引起 (yǐn qǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gây ra; dẫn đến; thu hút (chú ý). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give rise to; to lead to; to cause.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường trừu tượng: 引起注意 / 兴趣 / 问题.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dẫn khởi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gây ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 引起

这件事引起了大家的注意。
Zhè jiàn shì yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.
Việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.
吸烟会引起很多健康问题。
Xīyān huì yǐnqǐ hěn duō jiànkāng wèntí.
Hút thuốc có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Từ liên quan