wài
Hán Việt: ngoại

外 (wài) nghĩa là: ngoài; bên ngoài; ngoại

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) danh từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(wài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoài; bên ngoài; ngoại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: outside; in addition; foreign.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 外面, 外边; 外国 = nước ngoài. Trái nghĩa 里.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

外面很冷,多穿衣服。
Wàimiàn hěn lěng, duō chuān yīfu.
Bên ngoài rất lạnh, mặc thêm áo vào.
他在门外等你。
Tā zài mén wài děng nǐ.
Anh ấy đợi bạn ở ngoài cửa.

Từ liên quan