以外
Hán Việt: dĩ ngoại
以外 (yǐ wài) nghĩa là: ngoài ra; ngoài... ra; bên ngoài
Ý nghĩa của 以外
以外 (yǐ wài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoài ra; ngoài... ra; bên ngoài. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 除了…以外 = ngoài… ra; trái nghĩa là 以内.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoài ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以外
除了他以外,大家都来了。
Chúle tā yǐwài, dàjiā dōu lái le.
Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đến.
学校以外的地方不能去。
Xuéxiào yǐwài de dìfang bùnéng qù.
Không được đi đến những nơi ngoài trường học.