意外
Hán Việt: ý ngoại
意外 (yì wài) nghĩa là: bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn; sự cố
Ý nghĩa của 意外
意外 (yì wài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn; sự cố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unexpected; accident; mishap.
💡 Mẹo dùng: Danh từ: 意外 = tai nạn, sự cố (lượng từ 起, 次).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个意外, không phải 一意外. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ý ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất ngờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 意外
这个消息让我很意外。
Zhège xiāoxi ràng wǒ hěn yìwài.
Tin này làm tôi rất bất ngờ.
路上发生了一起意外。
Lùshang fāshēng le yì qǐ yìwài.
Trên đường đã xảy ra một vụ tai nạn.