此外
Hán Việt: thử ngoại
此外 (cǐ wài) nghĩa là: ngoài ra; hơn nữa
Ý nghĩa của 此外
此外 (cǐ wài) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoài ra; hơn nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: besides; in addition; moreover.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 还, 也 ở vế sau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thử ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoài ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 此外
他会英语,此外还会法语。
Tā huì Yīngyǔ, cǐwài hái huì Fǎyǔ.
Anh ấy biết tiếng Anh, ngoài ra còn biết tiếng Pháp.
此外,我们还需要一些时间。
Cǐwài, wǒmen hái xūyào yìxiē shíjiān.
Ngoài ra, chúng tôi còn cần thêm chút thời gian.