另外
Hán Việt: lánh ngoại
另外 (lìng wài) nghĩa là: ngoài ra; khác; thêm nữa
Ý nghĩa của 另外
另外 (lìng wài) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoài ra; khác; thêm nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: additional; in addition; besides.
💡 Mẹo dùng: Đại từ (另外一个), phó từ (另外买一个), liên từ (另外, ……).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lánh ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoài ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 另外
我还有另外一个问题。
Wǒ hái yǒu lìngwài yí ge wèntí.
Tôi còn một câu hỏi khác nữa.
另外,别忘了带护照。
Lìngwài, bié wàng le dài hùzhào.
Ngoài ra, đừng quên mang hộ chiếu.